Tiếng Việt
Hành lý ký gửi tiếng Anh là gì?
hành lý ký gửi tiếng Anh là checked baggage /ʧɛkt ˈbægəʤ/. Hành lý gửi ký, hành lý được gửi qua máy bay để hành khách không mang theo bên người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
checked baggage
Ví dụ câu với hành lý ký gửi / checked baggage
- 1
Bạn cần kiểm tra hành lý ký gửi trước khi lên máy bay.
You need to check your checked baggage before boarding the plane.
- 2
Hành lý ký gửi của tôi đã bị mất trong chuyến bay đó.
My checked baggage was lost on that flight.
Ghi chú dùng từ hành lý ký gửi
Hành lý ký gửi là hành lý gửi qua máy bay, khác với hành lý xách tay. Các thuật ngữ liên quan: 'carry-on luggage' (hành lý xách tay), 'baggage claim' (khu nhận hành lý), 'security check' (kiểm tra an ninh).
Video minh hoạ hành lý ký gửi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành lý ký gửi
Câu hỏi thường gặp về "hành lý ký gửi"
Hành lý ký gửi tiếng Anh là gì?
Hành lý ký gửi tiếng Anh là "checked baggage" (danh từ), nghĩa là: Hành lý gửi ký, hành lý được gửi qua máy bay để hành khách không mang theo bên người.
"checked baggage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"checked baggage" nghĩa tiếng Việt là "hành lý ký gửi". Hành lý ký gửi là hành lý gửi qua máy bay, khác với hành lý xách tay.
Phát âm "checked baggage" như thế nào?
"checked baggage" có phiên âm IPA /ʧɛkt ˈbægəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "checked baggage"?
You need to check your checked baggage before boarding the plane. — Bạn cần kiểm tra hành lý ký gửi trước khi lên máy bay.