Tiếng Việt
Quầy giữ đồ tiếng Anh là gì?
Quầy giữ đồ tiếng Anh là Baggage counter /ˈbæɡɪʤ ˈkaʊntə/. Quầy nơi hành khách gửi hành lý ký gửi tại sân bay hoặc nhà ga.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Baggage counter
Ví dụ câu với Quầy giữ đồ / Baggage counter
- 1
Bạn có thể lấy hành lý tại quầy giữ đồ sau khi chuyến bay kết thúc.
You can pick up your baggage at the baggage counter after your flight.
- 2
Quầy giữ đồ mở cửa từ 6 giờ sáng đến 10 giờ tối.
The baggage counter is open from 6 am to 10 pm.
Ghi chú dùng từ Quầy giữ đồ
Quầy giữ đồ là nơi hành khách gửi và nhận hành lý ký gửi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'check-in counter' (quầy làm thủ tục), 'luggage' (hành lý), 'security checkpoint' (điểm kiểm tra an ninh).
Video minh hoạ Quầy giữ đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quầy giữ đồ
Câu hỏi thường gặp về "Quầy giữ đồ"
Quầy giữ đồ tiếng Anh là gì?
Quầy giữ đồ tiếng Anh là "Baggage counter" (danh từ), nghĩa là: Quầy nơi hành khách gửi hành lý ký gửi tại sân bay hoặc nhà ga.
"Baggage counter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Baggage counter" nghĩa tiếng Việt là "Quầy giữ đồ". Quầy giữ đồ là nơi hành khách gửi và nhận hành lý ký gửi.
Phát âm "Baggage counter" như thế nào?
"Baggage counter" có phiên âm IPA /ˈbæɡɪʤ ˈkaʊntə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Baggage counter"?
You can pick up your baggage at the baggage counter after your flight. — Bạn có thể lấy hành lý tại quầy giữ đồ sau khi chuyến bay kết thúc.