Tiếng Việt
Hạt bắp tiếng Anh là gì?
Hạt bắp tiếng Anh là Corn kernel /kɔːrn ˈkɜːr.nəl/. Hạt nhỏ của cây ngô, dùng để làm thực phẩm hoặc thức ăn gia súc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corn kernel
Ví dụ câu với Hạt bắp / Corn kernel
- 1
Tôi thích ăn hạt bắp rang bơ vào cuối tuần.
I enjoy eating popcorn on weekends.
- 2
Hạt bắp có thể được nghiền thành bột để làm bánh.
Corn kernels can be ground into flour for baking.
Ghi chú dùng từ Hạt bắp
Hạt bắp là phần hạt của cây ngô, thường dùng để chế biến thức ăn. Các từ liên quan: 'ngô' (corn), 'bắp rang' (popcorn), 'bột ngô' (corn flour).
Video minh hoạ Hạt bắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt bắp
Câu hỏi thường gặp về "Hạt bắp"
Hạt bắp tiếng Anh là gì?
Hạt bắp tiếng Anh là "Corn kernel" (danh từ), nghĩa là: Hạt nhỏ của cây ngô, dùng để làm thực phẩm hoặc thức ăn gia súc.
"Corn kernel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corn kernel" nghĩa tiếng Việt là "Hạt bắp". Hạt bắp là phần hạt của cây ngô, thường dùng để chế biến thức ăn.
Phát âm "Corn kernel" như thế nào?
"Corn kernel" có phiên âm IPA /kɔːrn ˈkɜːr.nəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corn kernel"?
I enjoy eating popcorn on weekends. — Tôi thích ăn hạt bắp rang bơ vào cuối tuần.