Tiếng Việt
Hạt dổi tiếng Anh là gì?
Hạt dổi tiếng Anh là Doi seed /ˈdoʊi siːd/. Hạt dổi là hạt của cây dổi, thường dùng làm gia vị trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Doi seed
Ví dụ câu với Hạt dổi / Doi seed
- 1
Tôi thêm hạt dổi vào món canh để tăng hương vị.
I added Doi seed to the soup to enhance its flavor.
- 2
Hạt dổi có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong các món kho.
Doi seed has a distinctive aroma and is often used in stews.
Ghi chú dùng từ Hạt dổi
Hạt dổi là loại hạt gia vị phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các loại gia vị như tiêu, hồi, quế.
Video minh hoạ Hạt dổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hạt dổi
Câu hỏi thường gặp về "Hạt dổi"
Hạt dổi tiếng Anh là gì?
Hạt dổi tiếng Anh là "Doi seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt dổi là hạt của cây dổi, thường dùng làm gia vị trong ẩm thực Việt Nam.
"Doi seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Doi seed" nghĩa tiếng Việt là "Hạt dổi". Hạt dổi là loại hạt gia vị phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các loại gia vị như tiêu, hồi, quế.
Phát âm "Doi seed" như thế nào?
"Doi seed" có phiên âm IPA /ˈdoʊi siːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Doi seed"?
I added Doi seed to the soup to enhance its flavor. — Tôi thêm hạt dổi vào món canh để tăng hương vị.