Tiếng Việt
Hạt bụi tiếng Anh là gì?
hạt bụi tiếng Anh là dust particle /dʌst ˈpɑːtɪkl/. Hạt nhỏ li ti của bụi, thường bay lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dust particle
Ví dụ câu với hạt bụi / dust particle
- 1
Một hạt bụi nhỏ bay qua ánh sáng.
A tiny dust particle floated through the sunlight.
- 2
Hãy lau sạch các hạt bụi trên bàn.
Please clean the dust particles off the table.
Ghi chú dùng từ hạt bụi
Hạt bụi là các phần tử nhỏ của bụi trong không khí hoặc trên bề mặt. Các từ liên quan: 'bụi' (dust), 'hạt' (particle), 'bụi bặm' (dusty).
Video minh hoạ hạt bụi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạt bụi
Câu hỏi thường gặp về "hạt bụi"
Hạt bụi tiếng Anh là gì?
Hạt bụi tiếng Anh là "dust particle" (danh từ), nghĩa là: Hạt nhỏ li ti của bụi, thường bay lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt.
"dust particle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dust particle" nghĩa tiếng Việt là "hạt bụi". Hạt bụi là các phần tử nhỏ của bụi trong không khí hoặc trên bề mặt.
Phát âm "dust particle" như thế nào?
"dust particle" có phiên âm IPA /dʌst ˈpɑːtɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dust particle"?
A tiny dust particle floated through the sunlight. — Một hạt bụi nhỏ bay qua ánh sáng.