Tiếng Việt
Hạt cho mèo tiếng Anh là gì?
hạt cho mèo tiếng Anh là Cat food /kæt fuːd/. Thức ăn dành cho mèo, thường là dạng viên hoặc pâtê để nuôi mèo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cat food
Ví dụ câu với hạt cho mèo / Cat food
- 1
Tôi mua hạt cho mèo mỗi tuần.
I buy cat food every week.
- 2
Hãy cho mèo ăn hạt cho mèo đúng giờ.
Feed the cat with cat food on time.
Ghi chú dùng từ hạt cho mèo
Hạt cho mèo là thức ăn dành riêng cho mèo, giúp chúng khỏe mạnh. Các từ liên quan: 'pet food' (thức ăn cho thú cưng), 'dry food' (thức ăn khô), 'wet food' (thức ăn ướt).
Video minh hoạ hạt cho mèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạt cho mèo
Câu hỏi thường gặp về "hạt cho mèo"
Hạt cho mèo tiếng Anh là gì?
Hạt cho mèo tiếng Anh là "Cat food" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn dành cho mèo, thường là dạng viên hoặc pâtê để nuôi mèo.
"Cat food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cat food" nghĩa tiếng Việt là "hạt cho mèo". Hạt cho mèo là thức ăn dành riêng cho mèo, giúp chúng khỏe mạnh.
Phát âm "Cat food" như thế nào?
"Cat food" có phiên âm IPA /kæt fuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cat food"?
I buy cat food every week. — Tôi mua hạt cho mèo mỗi tuần.