Tiếng Việt
Hạt đậu tiếng Anh là gì?
Hạt đậu tiếng Anh là Bean /biːn/. Hạt nhỏ, tròn, thường dùng để làm thực phẩm hoặc gieo trồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bean
Ví dụ câu với Hạt đậu / Bean
- 1
Tôi thích ăn đậu xanh vào buổi sáng.
I like to eat green beans in the morning.
- 2
Hạt đậu cần được ngâm nước trước khi nấu.
The bean needs to be soaked in water before cooking.
Ghi chú dùng từ Hạt đậu
Hạt đậu là loại hạt nhỏ, thường dùng làm thức ăn hoặc gieo trồng. Các từ liên quan: 'legume' (đậu), 'seed' (hạt giống), 'pulse' (đậu khô).
Video minh hoạ Hạt đậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt đậu
Câu hỏi thường gặp về "Hạt đậu"
Hạt đậu tiếng Anh là gì?
Hạt đậu tiếng Anh là "Bean" (danh từ), nghĩa là: Hạt nhỏ, tròn, thường dùng để làm thực phẩm hoặc gieo trồng.
"Bean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bean" nghĩa tiếng Việt là "Hạt đậu". Hạt đậu là loại hạt nhỏ, thường dùng làm thức ăn hoặc gieo trồng.
Phát âm "Bean" như thế nào?
"Bean" có phiên âm IPA /biːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bean"?
I like to eat green beans in the morning. — Tôi thích ăn đậu xanh vào buổi sáng.