Tiếng Việt
Rang muối tiếng Anh là gì?
rang muối tiếng Anh là to salt-roast /tu sɔlt roʊst/. Rang muối là quá trình nướng thực phẩm bằng cách sử dụng muối để tạo ra hương vị đặc trưng và bảo quản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to salt-roast
Ví dụ câu với rang muối / to salt-roast
- 1
Anh ấy đã rang muối cá để giữ được lâu hơn.
He salted and roasted the fish to preserve it longer.
- 2
Chúng tôi thường rang muối thịt để tăng hương vị.
We often salt-roast the meat to enhance its flavor.
Ghi chú dùng từ rang muối
Rang muối là kỹ thuật nấu ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến việc sử dụng muối để tạo vị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'baking' (nướng), 'seasoning' (ướp gia vị), và 'preservation' (bảo quản).
Video minh hoạ rang muối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rang muối
Câu hỏi thường gặp về "rang muối"
Rang muối tiếng Anh là gì?
Rang muối tiếng Anh là "to salt-roast" (động từ), nghĩa là: Rang muối là quá trình nướng thực phẩm bằng cách sử dụng muối để tạo ra hương vị đặc trưng và bảo quản.
"to salt-roast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to salt-roast" nghĩa tiếng Việt là "rang muối". Rang muối là kỹ thuật nấu ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến việc sử dụng muối để tạo vị.
Phát âm "to salt-roast" như thế nào?
"to salt-roast" có phiên âm IPA /tu sɔlt roʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to salt-roast"?
He salted and roasted the fish to preserve it longer. — Anh ấy đã rang muối cá để giữ được lâu hơn.