Tiếng Việt
Hạt lanh tiếng Anh là gì?
Hạt lanh tiếng Anh là Flaxseed /ˈflæks.siːd/. Hạt lanh là hạt nhỏ màu nâu hoặc vàng, được dùng để làm dầu, thực phẩm hoặc nguyên liệu dệt may.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flaxseed
Ví dụ câu với Hạt lanh / Flaxseed
- 1
Tôi thêm hạt lanh vào sinh tố để bổ sung omega-3.
I add flaxseed to my smoothie for extra omega-3.
- 2
Hạt lanh là nguồn cung cấp chất xơ và axit béo thiết yếu.
Flaxseed is a good source of fiber and essential fatty acids.
Ghi chú dùng từ Hạt lanh
Hạt lanh là loại hạt nhỏ, giàu chất xơ và omega-3. Các từ liên quan: dầu lanh (flaxseed oil), nguyên liệu dệt (textile raw material), thực phẩm bổ sung (supplement).
Video minh hoạ Hạt lanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt lanh
Câu hỏi thường gặp về "Hạt lanh"
Hạt lanh tiếng Anh là gì?
Hạt lanh tiếng Anh là "Flaxseed" (danh từ), nghĩa là: Hạt lanh là hạt nhỏ màu nâu hoặc vàng, được dùng để làm dầu, thực phẩm hoặc nguyên liệu dệt may.
"Flaxseed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flaxseed" nghĩa tiếng Việt là "Hạt lanh". Hạt lanh là loại hạt nhỏ, giàu chất xơ và omega-3.
Phát âm "Flaxseed" như thế nào?
"Flaxseed" có phiên âm IPA /ˈflæks.siːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flaxseed"?
I add flaxseed to my smoothie for extra omega-3. — Tôi thêm hạt lanh vào sinh tố để bổ sung omega-3.