The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạt lựu tiếng Anh là gì?

Hạt lựu tiếng Anh là Pomegranate seed /ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt siːd/. Hạt nhỏ trong quả lựu, ăn được và có vị ngọt hoặc chua.

Hình minh hoạ "Hạt lựu" tiếng Anh là "Pomegranate seed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pomegranate seed

Danh từ
/ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt siːd/

Ví dụ câu với Hạt lựu / Pomegranate seed

  1. 1

    Tôi thích ăn hạt lựu trong salad.

    I like to eat pomegranate seeds in my salad.

  2. 2

    Hạt lựu chứa nhiều chất chống oxy hóa.

    Pomegranate seeds contain many antioxidants.

Ghi chú dùng từ Hạt lựu

Hạt lựu là phần nhỏ bên trong quả lựu, thường dùng để ăn hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'fruit' (quả), 'seed' (hạt), 'antioxidant' (chất chống oxy hóa).

Video minh hoạ Hạt lựu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hạt lựu

Câu hỏi thường gặp về "Hạt lựu"

Hạt lựu tiếng Anh là gì?

Hạt lựu tiếng Anh là "Pomegranate seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt nhỏ trong quả lựu, ăn được và có vị ngọt hoặc chua.

"Pomegranate seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pomegranate seed" nghĩa tiếng Việt là "Hạt lựu". Hạt lựu là phần nhỏ bên trong quả lựu, thường dùng để ăn hoặc trang trí.

Phát âm "Pomegranate seed" như thế nào?

"Pomegranate seed" có phiên âm IPA /ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt siːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pomegranate seed"?

I like to eat pomegranate seeds in my salad. — Tôi thích ăn hạt lựu trong salad.