Tiếng Việt
Kẹ tiếng Anh là gì?
Kẹ tiếng Anh là Shrivelled seed /ˈʃrɪvld siːd/. Hạt giống bị khô héo, co lại do mất nước hoặc già cỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shrivelled seed
Ví dụ câu với Kẹ / Shrivelled seed
- 1
The shrivelled seed failed to sprout after planting.
Hạt giống khô héo đó không nảy mầm sau khi trồng.
- 2
You can see the shrivelled seeds in the old fruit.
Bạn có thể thấy những hạt giống khô héo trong quả cũ.
Ghi chú dùng từ Kẹ
Kẹ là hạt giống đã khô héo, thường do mất nước hoặc già cỗi. Các từ liên quan: seed (hạt giống), dry (khô), wither (héo).
Video minh hoạ Kẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Kẹ
Câu hỏi thường gặp về "Kẹ"
Kẹ tiếng Anh là gì?
Kẹ tiếng Anh là "Shrivelled seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt giống bị khô héo, co lại do mất nước hoặc già cỗi.
"Shrivelled seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shrivelled seed" nghĩa tiếng Việt là "Kẹ". Kẹ là hạt giống đã khô héo, thường do mất nước hoặc già cỗi.
Phát âm "Shrivelled seed" như thế nào?
"Shrivelled seed" có phiên âm IPA /ˈʃrɪvld siːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shrivelled seed"?
Hạt giống khô héo đó không nảy mầm sau khi trồng. — The shrivelled seed failed to sprout after planting.