The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hát ru tiếng Anh là gì?

hát ru tiếng Anh là Lullaby /ˈlʌləbaɪ/. Bài hát nhẹ nhàng ru trẻ sơ sinh ngủ, thường hát để giúp bé dễ đi vào giấc ngủ.

Hình minh hoạ "hát ru" tiếng Anh là "Lullaby"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lullaby

Danh từ
/ˈlʌləbaɪ/

Ví dụ câu với hát ru / Lullaby

  1. 1

    Mẹ hát một bài hát ru để dỗ bé ngủ.

    The mother sang a lullaby to soothe her baby to sleep.

  2. 2

    Trẻ em thích nghe những bài hát ru trước khi đi ngủ.

    Children enjoy listening to lullabies before bedtime.

Ghi chú dùng từ hát ru

Hát ru là một loại bài hát nhẹ nhàng dành cho trẻ nhỏ để giúp chúng ngủ ngon. Các từ liên quan: 'lull', 'soothe', 'sleep'.

Video minh hoạ hát ru

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hát ru

Câu hỏi thường gặp về "hát ru"

Hát ru tiếng Anh là gì?

Hát ru tiếng Anh là "Lullaby" (danh từ), nghĩa là: Bài hát nhẹ nhàng ru trẻ sơ sinh ngủ, thường hát để giúp bé dễ đi vào giấc ngủ.

"Lullaby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lullaby" nghĩa tiếng Việt là "hát ru". Hát ru là một loại bài hát nhẹ nhàng dành cho trẻ nhỏ để giúp chúng ngủ ngon.

Phát âm "Lullaby" như thế nào?

"Lullaby" có phiên âm IPA /ˈlʌləbaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lullaby"?

The mother sang a lullaby to soothe her baby to sleep. — Mẹ hát một bài hát ru để dỗ bé ngủ.