Tiếng Việt
Hát đôi tiếng Anh là gì?
hát đôi tiếng Anh là Duet /djuːˈɛt/. Buổi biểu diễn của hai người hát cùng nhau, thường trong âm nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Duet
Ví dụ câu với hát đôi / Duet
- 1
Họ đã biểu diễn một bài hát trong buổi hát đôi cuối tuần qua.
They performed a song together at the duet last weekend.
- 2
Hợp tác hát đôi giúp họ thể hiện khả năng hòa hợp trong âm nhạc.
Performing a duet helps them showcase their harmony in music.
Ghi chú dùng từ hát đôi
Hát đôi là hình thức biểu diễn của hai người cùng hát. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'duet partner' (đối tác hát đôi), 'harmony' (hài hòa), và 'performance' (buổi biểu diễn).
Video minh hoạ hát đôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hát đôi
Câu hỏi thường gặp về "hát đôi"
Hát đôi tiếng Anh là gì?
Hát đôi tiếng Anh là "Duet" (danh từ), nghĩa là: Buổi biểu diễn của hai người hát cùng nhau, thường trong âm nhạc.
"Duet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Duet" nghĩa tiếng Việt là "hát đôi". Hát đôi là hình thức biểu diễn của hai người cùng hát.
Phát âm "Duet" như thế nào?
"Duet" có phiên âm IPA /djuːˈɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Duet"?
They performed a song together at the duet last weekend. — Họ đã biểu diễn một bài hát trong buổi hát đôi cuối tuần qua.