Tiếng Việt
Hạt tải điện tiếng Anh là gì?
hạt tải điện tiếng Anh là Charge carrier /ˈʧɑrʤ ˈkæriər/. Hạt mang điện trong vật liệu dẫn điện, như electron hoặc ion, chịu trách nhiệm truyền dòng điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Charge carrier
Ví dụ câu với hạt tải điện / Charge carrier
- 1
Các electron là hạt tải điện chính trong kim loại.
Electrons are the main charge carriers in metals.
- 2
Ion trong dung dịch điện phân là hạt tải điện giúp dẫn điện.
Ions in an electrolyte solution are charge carriers that help conduct electricity.
Ghi chú dùng từ hạt tải điện
Hạt tải điện gồm electron và ion, quan trọng trong vật lý và kỹ thuật điện. Các thuật ngữ liên quan: electron (electron - điện tử), ion (ion - ion), dẫn điện (conduction - dẫn điện).
Video minh hoạ hạt tải điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạt tải điện
Câu hỏi thường gặp về "hạt tải điện"
Hạt tải điện tiếng Anh là gì?
Hạt tải điện tiếng Anh là "Charge carrier" (danh từ), nghĩa là: Hạt mang điện trong vật liệu dẫn điện, như electron hoặc ion, chịu trách nhiệm truyền dòng điện.
"Charge carrier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Charge carrier" nghĩa tiếng Việt là "hạt tải điện". Hạt tải điện gồm electron và ion, quan trọng trong vật lý và kỹ thuật điện.
Phát âm "Charge carrier" như thế nào?
"Charge carrier" có phiên âm IPA /ˈʧɑrʤ ˈkæriər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Charge carrier"?
Electrons are the main charge carriers in metals. — Các electron là hạt tải điện chính trong kim loại.