Tiếng Việt
Tàu sân bay tiếng Anh là gì?
tàu sân bay tiếng Anh là aircraft carrier /ˈɛrˌkræft ˈkæriər/. tàu chiến lớn dùng để chở và phóng máy bay chiến đấu trên biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aircraft carrier
Ví dụ câu với tàu sân bay / aircraft carrier
- 1
Chiếc tàu sân bay này có thể chứa hơn 50 máy bay.
The aircraft carrier can hold more than 50 aircraft.
- 2
Các tàu sân bay thường được sử dụng trong các chiến dịch hải quân lớn.
Aircraft carriers are often used in major naval operations.
Ghi chú dùng từ tàu sân bay
Tàu sân bay là loại tàu chiến lớn, dùng để vận chuyển và phóng máy bay. Các thuật ngữ liên quan: 'tàu chiến' (warship), 'máy bay chiến đấu' (fighter jet), 'hải quân' (navy).
Video minh hoạ tàu sân bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu sân bay
Câu hỏi thường gặp về "tàu sân bay"
Tàu sân bay tiếng Anh là gì?
Tàu sân bay tiếng Anh là "aircraft carrier" (danh từ), nghĩa là: tàu chiến lớn dùng để chở và phóng máy bay chiến đấu trên biển.
"aircraft carrier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aircraft carrier" nghĩa tiếng Việt là "tàu sân bay". Tàu sân bay là loại tàu chiến lớn, dùng để vận chuyển và phóng máy bay.
Phát âm "aircraft carrier" như thế nào?
"aircraft carrier" có phiên âm IPA /ˈɛrˌkræft ˈkæriər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aircraft carrier"?
The aircraft carrier can hold more than 50 aircraft. — Chiếc tàu sân bay này có thể chứa hơn 50 máy bay.