Tiếng Việt
Hạt trân châu tiếng Anh là gì?
hạt trân châu tiếng Anh là tapioca pearl /ˌtæpiˈoʊkə pɜl/. Hạt trân châu là những viên nhỏ làm từ tinh bột sắn, thường dùng trong các loại đồ uống như trà sữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tapioca pearl
Ví dụ câu với hạt trân châu / tapioca pearl
- 1
Tôi thích thêm hạt trân châu vào trà sữa của mình.
I like to add tapioca pearls to my milk tea.
- 2
Hạt trân châu có độ dai và ngọt tự nhiên.
Tapioca pearls have a chewy texture and a natural sweetness.
Ghi chú dùng từ hạt trân châu
Hạt trân châu là thành phần phổ biến trong trà sữa. Các từ liên quan: 'boba' (boba), 'topping' (phần phủ), 'beverage' (đồ uống).
Video minh hoạ hạt trân châu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hạt trân châu
Câu hỏi thường gặp về "hạt trân châu"
Hạt trân châu tiếng Anh là gì?
Hạt trân châu tiếng Anh là "tapioca pearl" (danh từ), nghĩa là: Hạt trân châu là những viên nhỏ làm từ tinh bột sắn, thường dùng trong các loại đồ uống như trà sữa.
"tapioca pearl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tapioca pearl" nghĩa tiếng Việt là "hạt trân châu". Hạt trân châu là thành phần phổ biến trong trà sữa.
Phát âm "tapioca pearl" như thế nào?
"tapioca pearl" có phiên âm IPA /ˌtæpiˈoʊkə pɜl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tapioca pearl"?
I like to add tapioca pearls to my milk tea. — Tôi thích thêm hạt trân châu vào trà sữa của mình.