The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trà sữa trân châu tiếng Anh là gì?

trà sữa trân châu tiếng Anh là bubble tea /ˈbʌbəl ti/. Trà sữa trân châu là loại đồ uống pha chế từ trà, sữa và trân châu làm từ bột năng, thường được phục vụ lạnh.

Hình minh hoạ "trà sữa trân châu" tiếng Anh là "bubble tea"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bubble tea

Danh từ
/ˈbʌbəl ti/

Ví dụ câu với trà sữa trân châu / bubble tea

  1. 1

    Tôi thích uống trà sữa trân châu vào buổi chiều.

    I enjoy drinking bubble tea in the afternoon.

  2. 2

    Trà sữa trân châu có vị ngọt và dai của trân châu.

    Bubble tea has a sweet taste and chewy tapioca pearls.

Ghi chú dùng từ trà sữa trân châu

Trà sữa trân châu là loại thức uống phổ biến ở Việt Nam và nhiều nơi khác, gồm trà, sữa, và trân châu làm từ bột năng. Các thuật ngữ liên quan: 'tapioca' (trân châu làm từ bột năng), 'milk tea' (trà sữa), 'chewy' (dai, nhai được).

Video minh hoạ trà sữa trân châu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với trà sữa trân châu

Câu hỏi thường gặp về "trà sữa trân châu"

Trà sữa trân châu tiếng Anh là gì?

Trà sữa trân châu tiếng Anh là "bubble tea" (danh từ), nghĩa là: Trà sữa trân châu là loại đồ uống pha chế từ trà, sữa và trân châu làm từ bột năng, thường được phục vụ lạnh.

"bubble tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bubble tea" nghĩa tiếng Việt là "trà sữa trân châu". Trà sữa trân châu là loại thức uống phổ biến ở Việt Nam và nhiều nơi khác, gồm trà, sữa, và trân châu làm từ bột năng.

Phát âm "bubble tea" như thế nào?

"bubble tea" có phiên âm IPA /ˈbʌbəl ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bubble tea"?

I enjoy drinking bubble tea in the afternoon. — Tôi thích uống trà sữa trân châu vào buổi chiều.