Tiếng Việt
Hạt trai tiếng Anh là gì?
hạt trai tiếng Anh là pearl /pɜːl/. Ngọc trai, viên ngọc hình tròn hoặc gần tròn tạo thành trong con trai của một số loài sò, ốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pearl
Ví dụ câu với hạt trai / pearl
- 1
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc trai.
She wore a necklace made of pearls.
- 2
Ngọc trai thường được dùng làm trang sức quý giá.
Pearls are often used in fine jewelry.
Ghi chú dùng từ hạt trai
Hạt trai là loại ngọc tự nhiên hoặc nhân tạo, thường dùng để làm trang sức. Các từ liên quan: 'ngọc' (gem), 'trang sức' (jewelry), 'ngọc trai nhân tạo' (cultured pearl).
Video minh hoạ hạt trai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạt trai
Câu hỏi thường gặp về "hạt trai"
Hạt trai tiếng Anh là gì?
Hạt trai tiếng Anh là "pearl" (danh từ), nghĩa là: Ngọc trai, viên ngọc hình tròn hoặc gần tròn tạo thành trong con trai của một số loài sò, ốc.
"pearl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pearl" nghĩa tiếng Việt là "hạt trai". Hạt trai là loại ngọc tự nhiên hoặc nhân tạo, thường dùng để làm trang sức.
Phát âm "pearl" như thế nào?
"pearl" có phiên âm IPA /pɜːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pearl"?
She wore a necklace made of pearls. — Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc trai.