Tiếng Việt
Hạt trưởng tiếng Anh là gì?
hạt trưởng tiếng Anh là District Chief Forester /ˈdɪstrɪkt ʧiːf ˈfɒrɪstə/. Chức vụ quản lý rừng ở cấp quận hoặc huyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
District Chief Forester
Ví dụ câu với hạt trưởng / District Chief Forester
- 1
Hạt trưởng đã kiểm tra các khu rừng trong khu vực của mình.
The District Chief Forester inspected the forests in his jurisdiction.
- 2
Hạt trưởng phối hợp với các nhân viên để bảo vệ rừng hiệu quả.
The District Chief Forester collaborates with staff to effectively protect the forests.
Ghi chú dùng từ hạt trưởng
Hạt trưởng là người quản lý rừng ở cấp quận hoặc huyện. Các thuật ngữ liên quan: 'rừng' (forest), 'quản lý' (management), 'bảo vệ' (protection).
Video minh hoạ hạt trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạt trưởng
Câu hỏi thường gặp về "hạt trưởng"
Hạt trưởng tiếng Anh là gì?
Hạt trưởng tiếng Anh là "District Chief Forester" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ quản lý rừng ở cấp quận hoặc huyện.
"District Chief Forester" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"District Chief Forester" nghĩa tiếng Việt là "hạt trưởng". Hạt trưởng là người quản lý rừng ở cấp quận hoặc huyện.
Phát âm "District Chief Forester" như thế nào?
"District Chief Forester" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkt ʧiːf ˈfɒrɪstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "District Chief Forester"?
The District Chief Forester inspected the forests in his jurisdiction. — Hạt trưởng đã kiểm tra các khu rừng trong khu vực của mình.