Tiếng Việt
Hậu bối tiếng Anh là gì?
hậu bối tiếng Anh là junior /ˈʤunjər/. Người trẻ hơn hoặc cấp dưới trong một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
junior
Ví dụ câu với hậu bối / junior
- 1
Anh ấy là hậu bối của tôi trong công ty.
He is my junior in the company.
- 2
Các hậu bối cần học hỏi nhiều từ các đàn anh.
Juniors need to learn a lot from their seniors.
Ghi chú dùng từ hậu bối
Hậu bối là người trẻ hơn hoặc cấp dưới. Các từ liên quan gồm 'senior' (đàn anh, đàn chị), 'mentor' (người hướng dẫn), 'trainee' (người tập sự).
Video minh hoạ hậu bối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu bối
Câu hỏi thường gặp về "hậu bối"
Hậu bối tiếng Anh là gì?
Hậu bối tiếng Anh là "junior" (danh từ), nghĩa là: Người trẻ hơn hoặc cấp dưới trong một tổ chức hoặc nhóm.
"junior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"junior" nghĩa tiếng Việt là "hậu bối". Hậu bối là người trẻ hơn hoặc cấp dưới.
Phát âm "junior" như thế nào?
"junior" có phiên âm IPA /ˈʤunjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "junior"?
He is my junior in the company. — Anh ấy là hậu bối của tôi trong công ty.