The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hậu cảnh tiếng Anh là gì?

Hậu cảnh tiếng Anh là Background /ˈbækɡraʊnd/. Phần nền phía sau của một cảnh vật hoặc hình ảnh, thường dùng để tạo bối cảnh cho chủ thể chính.

Hình minh hoạ "Hậu cảnh" tiếng Anh là "Background"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Background

Danh từ
/ˈbækɡraʊnd/

Ví dụ câu với Hậu cảnh / Background

  1. 1

    Trong bức tranh, hậu cảnh là những ngọn núi xa xa.

    In the painting, the background features distant mountains.

  2. 2

    Hậu cảnh của bộ phim rất đẹp, giúp tăng cảm xúc cho khán giả.

    The background of the movie is very beautiful, enhancing the audience's emotions.

Ghi chú dùng từ Hậu cảnh

Hậu cảnh là phần phía sau của một cảnh vật hoặc hình ảnh, giúp làm nổi bật chủ thể chính. Các từ liên quan: foreground (tiền cảnh), scenery (cảnh vật), setting (bối cảnh).

Video minh hoạ Hậu cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hậu cảnh

Câu hỏi thường gặp về "Hậu cảnh"

Hậu cảnh tiếng Anh là gì?

Hậu cảnh tiếng Anh là "Background" (danh từ), nghĩa là: Phần nền phía sau của một cảnh vật hoặc hình ảnh, thường dùng để tạo bối cảnh cho chủ thể chính.

"Background" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Background" nghĩa tiếng Việt là "Hậu cảnh". Hậu cảnh là phần phía sau của một cảnh vật hoặc hình ảnh, giúp làm nổi bật chủ thể chính.

Phát âm "Background" như thế nào?

"Background" có phiên âm IPA /ˈbækɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Background"?

In the painting, the background features distant mountains. — Trong bức tranh, hậu cảnh là những ngọn núi xa xa.