Tiếng Việt
Hậu chiến tiếng Anh là gì?
hậu chiến tiếng Anh là post-war /pəʊst wɔː/. Thuộc về thời kỳ sau chiến tranh, thường dùng để mô tả các giai đoạn hoặc tình hình sau chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
post-war
Ví dụ câu với hậu chiến / post-war
- 1
The post-war economy took years to recover.
Kinh tế hậu chiến mất nhiều năm để phục hồi.
- 2
Post-war reconstruction was a challenging process.
Việc xây dựng lại sau chiến tranh là một quá trình khó khăn.
Ghi chú dùng từ hậu chiến
Hậu chiến dùng để chỉ thời kỳ sau chiến tranh. Các từ liên quan: 'post-war period' (thời kỳ hậu chiến), 'reconstruction' (xây dựng lại), 'recovery' (hồi phục).
Video minh hoạ hậu chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu chiến
Câu hỏi thường gặp về "hậu chiến"
Hậu chiến tiếng Anh là gì?
Hậu chiến tiếng Anh là "post-war" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về thời kỳ sau chiến tranh, thường dùng để mô tả các giai đoạn hoặc tình hình sau chiến tranh.
"post-war" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"post-war" nghĩa tiếng Việt là "hậu chiến". Hậu chiến dùng để chỉ thời kỳ sau chiến tranh.
Phát âm "post-war" như thế nào?
"post-war" có phiên âm IPA /pəʊst wɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "post-war"?
Kinh tế hậu chiến mất nhiều năm để phục hồi. — The post-war economy took years to recover.