Tiếng Việt
Hậu cổ điển tiếng Anh là gì?
hậu cổ điển tiếng Anh là post-classical /pəʊst ˈklæsɪkl/. Thuộc về thời kỳ sau cổ điển, thường dùng để mô tả các phong cách nghệ thuật hoặc âm nhạc phát triển sau thời kỳ cổ điển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
post-classical
Ví dụ câu với hậu cổ điển / post-classical
- 1
Âm nhạc hậu cổ điển thường mang tính sáng tạo và đa dạng hơn.
Post-classical music often features more improvisation and experimentation.
- 2
Phong cách hậu cổ điển trong nghệ thuật phản ánh sự đổi mới sau thời kỳ cổ điển.
Post-classical style in art reflects innovation after the classical period.
Ghi chú dùng từ hậu cổ điển
Hậu cổ điển đề cập đến giai đoạn phát triển sau thời kỳ cổ điển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cổ điển' (classical), 'hiện đại' (modern), và 'đương đại' (contemporary).
Video minh hoạ hậu cổ điển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu cổ điển
Câu hỏi thường gặp về "hậu cổ điển"
Hậu cổ điển tiếng Anh là gì?
Hậu cổ điển tiếng Anh là "post-classical" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về thời kỳ sau cổ điển, thường dùng để mô tả các phong cách nghệ thuật hoặc âm nhạc phát triển sau thời kỳ cổ điển.
"post-classical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"post-classical" nghĩa tiếng Việt là "hậu cổ điển". Hậu cổ điển đề cập đến giai đoạn phát triển sau thời kỳ cổ điển.
Phát âm "post-classical" như thế nào?
"post-classical" có phiên âm IPA /pəʊst ˈklæsɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "post-classical"?
Post-classical music often features more improvisation and experimentation. — Âm nhạc hậu cổ điển thường mang tính sáng tạo và đa dạng hơn.