Tiếng Việt
Hậu cung tiếng Anh là gì?
hậu cung tiếng Anh là inner palace /ˈɪnər ˈpælɪs/. Là nơi ở của các hoàng hậu, cung tần trong cung đình của vua hoặc hoàng đế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inner palace
Ví dụ câu với hậu cung / inner palace
- 1
The empress resides in the inner palace.
Nữ hoàng sống trong hậu cung.
- 2
Secrets of the inner palace are often kept hidden.
Các bí mật của hậu cung thường được giấu kín.
Ghi chú dùng từ hậu cung
Hậu cung là nơi dành cho các thành viên hoàng gia trong cung. Các từ liên quan: 'palace' (lâu đài), 'empress' (hoàng hậu), 'courtyard' (sân trong).
Video minh hoạ hậu cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu cung
Câu hỏi thường gặp về "hậu cung"
Hậu cung tiếng Anh là gì?
Hậu cung tiếng Anh là "inner palace" (danh từ), nghĩa là: Là nơi ở của các hoàng hậu, cung tần trong cung đình của vua hoặc hoàng đế.
"inner palace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inner palace" nghĩa tiếng Việt là "hậu cung". Hậu cung là nơi dành cho các thành viên hoàng gia trong cung.
Phát âm "inner palace" như thế nào?
"inner palace" có phiên âm IPA /ˈɪnər ˈpælɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inner palace"?
Nữ hoàng sống trong hậu cung. — The empress resides in the inner palace.