Tiếng Việt
Hậu đãi tiếng Anh là gì?
hậu đãi tiếng Anh là treat generously /triːt ˈdʒɛn.ə.rəs.li/. đối xử hào phóng, chiêu đãi nồng hậu

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
treat generously
Ví dụ câu với hậu đãi / treat generously
- 1
Chúng tôi đã được họ hậu đãi rất chu đáo trong bữa tiệc.
They treated us very generously at the party.
- 2
Cô ấy luôn hậu đãi bạn bè bằng những bữa ăn ngon.
She always treats her friends with delicious meals.
Ghi chú dùng từ hậu đãi
Hậu đãi là cách đối xử rộng rãi, chiêu đãi chân thành. Các từ liên quan gồm 'hospitality' (sự hiếu khách), 'generosity' (sự rộng lượng), 'entertain' (chiêu đãi, giải trí).
Video minh hoạ hậu đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hậu đãi
Câu hỏi thường gặp về "hậu đãi"
Hậu đãi tiếng Anh là gì?
Hậu đãi tiếng Anh là "treat generously" (cụm từ), nghĩa là: đối xử hào phóng, chiêu đãi nồng hậu
"treat generously" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"treat generously" nghĩa tiếng Việt là "hậu đãi". Hậu đãi là cách đối xử rộng rãi, chiêu đãi chân thành.
Phát âm "treat generously" như thế nào?
"treat generously" có phiên âm IPA /triːt ˈdʒɛn.ə.rəs.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "treat generously"?
They treated us very generously at the party. — Chúng tôi đã được họ hậu đãi rất chu đáo trong bữa tiệc.