Tiếng Việt
Hậu phẫu tiếng Anh là gì?
Hậu phẫu tiếng Anh là Postoperative /ˌpəʊstˈɒpərətɪv/. Liên quan đến thời kỳ sau phẫu thuật, thường dùng để mô tả tình trạng hoặc chăm sóc sau khi phẫu thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Postoperative
Ví dụ câu với Hậu phẫu / Postoperative
- 1
Bệnh nhân cần theo dõi hậu phẫu để phát hiện các biến chứng sớm.
The patient needs postoperative monitoring to detect early complications.
- 2
Chế độ hậu phẫu rất quan trọng để đảm bảo quá trình hồi phục nhanh chóng.
Postoperative care is crucial for a quick recovery.
Ghi chú dùng từ Hậu phẫu
Từ này mô tả các vấn đề hoặc chăm sóc sau phẫu thuật. Các từ liên quan gồm 'preoperative' (trước phẫu thuật), 'surgical' (phẫu thuật), 'recovery' (hồi phục).
Video minh hoạ Hậu phẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hậu phẫu
Câu hỏi thường gặp về "Hậu phẫu"
Hậu phẫu tiếng Anh là gì?
Hậu phẫu tiếng Anh là "Postoperative" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến thời kỳ sau phẫu thuật, thường dùng để mô tả tình trạng hoặc chăm sóc sau khi phẫu thuật.
"Postoperative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Postoperative" nghĩa tiếng Việt là "Hậu phẫu". Từ này mô tả các vấn đề hoặc chăm sóc sau phẫu thuật.
Phát âm "Postoperative" như thế nào?
"Postoperative" có phiên âm IPA /ˌpəʊstˈɒpərətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Postoperative"?
The patient needs postoperative monitoring to detect early complications. — Bệnh nhân cần theo dõi hậu phẫu để phát hiện các biến chứng sớm.