Tiếng Việt
Hậu phi tiếng Anh là gì?
hậu phi tiếng Anh là king's wives /kɪŋz waɪvz/. Các người vợ của vua trong triều đình phong kiến, thường có địa vị cao trong hoàng cung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
king's wives
Ví dụ câu với hậu phi / king's wives
- 1
The king's wives lived in the harem within the palace.
Các hậu phi của vua sống trong hậu cung trong cung điện.
- 2
She was one of the king's wives during the dynasty.
Cô ấy là một trong những hậu phi của nhà vua trong triều đại đó.
Ghi chú dùng từ hậu phi
Hậu phi là các người vợ của vua, có vai trò quan trọng trong hoàng cung. Các từ liên quan: 'hoàng hậu' (empress), 'phi tần' (consort), 'hoàng cung' (imperial palace).
Video minh hoạ hậu phi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu phi
Câu hỏi thường gặp về "hậu phi"
Hậu phi tiếng Anh là gì?
Hậu phi tiếng Anh là "king's wives" (danh từ), nghĩa là: Các người vợ của vua trong triều đình phong kiến, thường có địa vị cao trong hoàng cung.
"king's wives" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"king's wives" nghĩa tiếng Việt là "hậu phi". Hậu phi là các người vợ của vua, có vai trò quan trọng trong hoàng cung.
Phát âm "king's wives" như thế nào?
"king's wives" có phiên âm IPA /kɪŋz waɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "king's wives"?
Các hậu phi của vua sống trong hậu cung trong cung điện. — The king's wives lived in the harem within the palace.