Tiếng Việt
Hậu phương tiếng Anh là gì?
hậu phương tiếng Anh là rear /rɪr/. phía sau hoặc phía sau của một vị trí hoặc lực lượng, thường là nơi cung cấp hậu cần hoặc hỗ trợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rear
Ví dụ câu với hậu phương / rear
- 1
Quân đội đã củng cố hậu phương để chuẩn bị cho chiến dịch lớn.
The army strengthened the rear to prepare for the major campaign.
- 2
Hậu phương của đất nước là nơi cung cấp lương thực và vũ khí cho tiền tuyến.
The country's rear is where food and weapons are supplied to the front lines.
Ghi chú dùng từ hậu phương
Hậu phương đề cập đến phần phía sau của một lực lượng hoặc khu vực, thường liên quan đến hậu cần hoặc hỗ trợ. Các từ liên quan: 'front' (tiền tuyến), 'support' (hỗ trợ), 'logistics' (hậu cần).
Video minh hoạ hậu phương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu phương
Câu hỏi thường gặp về "hậu phương"
Hậu phương tiếng Anh là gì?
Hậu phương tiếng Anh là "rear" (danh từ), nghĩa là: phía sau hoặc phía sau của một vị trí hoặc lực lượng, thường là nơi cung cấp hậu cần hoặc hỗ trợ.
"rear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rear" nghĩa tiếng Việt là "hậu phương". Hậu phương đề cập đến phần phía sau của một lực lượng hoặc khu vực, thường liên quan đến hậu cần hoặc hỗ trợ.
Phát âm "rear" như thế nào?
"rear" có phiên âm IPA /rɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rear"?
The army strengthened the rear to prepare for the major campaign. — Quân đội đã củng cố hậu phương để chuẩn bị cho chiến dịch lớn.