The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hậu phương vững chắc tiếng Anh là gì?

hậu phương vững chắc tiếng Anh là Strong support /strɒŋ səˈpɔːrt/. Hỗ trợ vững chắc từ phía sau, giúp đỡ trong công cuộc hoặc chiến tranh.

Hình minh hoạ "hậu phương vững chắc" tiếng Anh là "Strong support"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Strong support

Danh từ
/strɒŋ səˈpɔːrt/

Ví dụ câu với hậu phương vững chắc / Strong support

  1. 1

    Quân đội nhận được hậu phương vững chắc từ chính phủ để tiếp tục chiến đấu.

    The army received strong support from the government to continue fighting.

  2. 2

    Gia đình là hậu phương vững chắc của mỗi người trong cuộc sống.

    Family is a strong support for everyone in life.

Ghi chú dùng từ hậu phương vững chắc

Hậu phương vững chắc đề cập đến sự hỗ trợ mạnh mẽ từ phía sau, như gia đình hoặc chính phủ. Các từ liên quan: 'support' (hỗ trợ), 'backing' (ủng hộ), 'foundation' (nền tảng).

Video minh hoạ hậu phương vững chắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hậu phương vững chắc

Câu hỏi thường gặp về "hậu phương vững chắc"

Hậu phương vững chắc tiếng Anh là gì?

Hậu phương vững chắc tiếng Anh là "Strong support" (danh từ), nghĩa là: Hỗ trợ vững chắc từ phía sau, giúp đỡ trong công cuộc hoặc chiến tranh.

"Strong support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Strong support" nghĩa tiếng Việt là "hậu phương vững chắc". Hậu phương vững chắc đề cập đến sự hỗ trợ mạnh mẽ từ phía sau, như gia đình hoặc chính phủ.

Phát âm "Strong support" như thế nào?

"Strong support" có phiên âm IPA /strɒŋ səˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Strong support"?

The army received strong support from the government to continue fighting. — Quân đội nhận được hậu phương vững chắc từ chính phủ để tiếp tục chiến đấu.