Tiếng Việt
Hậu tập tiếng Anh là gì?
hậu tập tiếng Anh là rear reinforcement /rɪər ˌriːɪnˈfɔːsmənt/. Gia cố phía sau của một cấu trúc hoặc công trình để tăng cường độ bền và ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rear reinforcement
Ví dụ câu với hậu tập / rear reinforcement
- 1
The engineers added rear reinforcement to the bridge to ensure safety during earthquakes.
Các kỹ sư đã thêm gia cố phía sau cho cầu để đảm bảo an toàn trong các trận động đất.
- 2
The rear reinforcement was crucial for the stability of the building during the storm.
Gia cố phía sau rất quan trọng cho sự ổn định của tòa nhà trong cơn bão.
Ghi chú dùng từ hậu tập
Hậu tập là phần gia cố phía sau của một công trình, giúp tăng cường độ bền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'structural support' (hỗ trợ cấu trúc), 'stability' (ổn định), và 'reinforcement' (gia cố).
Video minh hoạ hậu tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu tập
Câu hỏi thường gặp về "hậu tập"
Hậu tập tiếng Anh là gì?
Hậu tập tiếng Anh là "rear reinforcement" (danh từ), nghĩa là: Gia cố phía sau của một cấu trúc hoặc công trình để tăng cường độ bền và ổn định.
"rear reinforcement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rear reinforcement" nghĩa tiếng Việt là "hậu tập". Hậu tập là phần gia cố phía sau của một công trình, giúp tăng cường độ bền.
Phát âm "rear reinforcement" như thế nào?
"rear reinforcement" có phiên âm IPA /rɪər ˌriːɪnˈfɔːsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rear reinforcement"?
Các kỹ sư đã thêm gia cố phía sau cho cầu để đảm bảo an toàn trong các trận động đất. — The engineers added rear reinforcement to the bridge to ensure safety during earthquakes.