Tiếng Việt
Hậu trường tiếng Anh là gì?
hậu trường tiếng Anh là behind the scene /bɪˈhaɪnd ðə sin/. Các hoạt động hoặc phần diễn ra phía sau sân khấu hoặc trong quá trình sản xuất một sự kiện, thường không được công chúng thấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
behind the scene
Ví dụ câu với hậu trường / behind the scene
- 1
Các diễn viên chuẩn bị hậu trường trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
The actors prepare behind the scene before the show starts.
- 2
Những người làm hậu trường đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
The behind the scene crew ensures everything runs smoothly.
Ghi chú dùng từ hậu trường
Hậu trường đề cập đến các hoạt động phía sau sân khấu hoặc trong quá trình sản xuất. Các từ liên quan gồm 'production' (quá trình sản xuất), 'set' (bối cảnh), 'crew' (đội ngũ).
Video minh hoạ hậu trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu trường
Câu hỏi thường gặp về "hậu trường"
Hậu trường tiếng Anh là gì?
Hậu trường tiếng Anh là "behind the scene" (cụm từ), nghĩa là: Các hoạt động hoặc phần diễn ra phía sau sân khấu hoặc trong quá trình sản xuất một sự kiện, thường không được công chúng thấy.
"behind the scene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"behind the scene" nghĩa tiếng Việt là "hậu trường". Hậu trường đề cập đến các hoạt động phía sau sân khấu hoặc trong quá trình sản xuất.
Phát âm "behind the scene" như thế nào?
"behind the scene" có phiên âm IPA /bɪˈhaɪnd ðə sin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "behind the scene"?
The actors prepare behind the scene before the show starts. — Các diễn viên chuẩn bị hậu trường trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.