Tiếng Việt
Hãy hiểu cho tôi tiếng Anh là gì?
hãy hiểu cho tôi tiếng Anh là please understand /pliz ˌʌndərˈstænd/. Xin hãy hiểu cho tôi, thể hiện mong muốn người khác thông cảm hoặc hiểu rõ tình huống của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
please understand
Ví dụ câu với hãy hiểu cho tôi / please understand
- 1
Please understand my situation before judging me.
Please understand my situation before judging me.
- 2
Can you please understand how important this is to me?
Can you please understand how important this is to me?
Ghi chú dùng từ hãy hiểu cho tôi
Cụm từ thể hiện mong muốn người khác thông cảm hoặc hiểu rõ tình huống của mình. Các từ liên quan: empathy (sự thấu cảm), sympathy (sự cảm thông), comprehension (sự hiểu rõ).
Video minh hoạ hãy hiểu cho tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hãy hiểu cho tôi
Câu hỏi thường gặp về "hãy hiểu cho tôi"
Hãy hiểu cho tôi tiếng Anh là gì?
Hãy hiểu cho tôi tiếng Anh là "please understand" (cụm từ), nghĩa là: Xin hãy hiểu cho tôi, thể hiện mong muốn người khác thông cảm hoặc hiểu rõ tình huống của mình.
"please understand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"please understand" nghĩa tiếng Việt là "hãy hiểu cho tôi". Cụm từ thể hiện mong muốn người khác thông cảm hoặc hiểu rõ tình huống của mình.
Phát âm "please understand" như thế nào?
"please understand" có phiên âm IPA /pliz ˌʌndərˈstænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "please understand"?
Please understand my situation before judging me. — Please understand my situation before judging me.