The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ bổ túc tiếng Anh là gì?

hệ bổ túc tiếng Anh là supplementary education /ˌkɒmplɪˈmɛntəri ˌɛdjʊˈkeɪʃᵊn/. Giáo dục bổ sung ngoài chương trình chính, thường nhằm nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng của học sinh.

Hình minh hoạ "hệ bổ túc" tiếng Anh là "supplementary education"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

supplementary education

Danh từ
/ˌkɒmplɪˈmɛntəri ˌɛdjʊˈkeɪʃᵊn/

Ví dụ câu với hệ bổ túc / supplementary education

  1. 1

    Học sinh tham gia các lớp học bổ túc để nâng cao thành tích học tập.

    Students attend supplementary classes to improve their academic performance.

  2. 2

    Hệ bổ túc giúp những người đi làm có thể học thêm vào buổi tối.

    Supplementary education allows working adults to study in the evenings.

Ghi chú dùng từ hệ bổ túc

Hệ bổ túc là phần giáo dục ngoài chương trình chính, giúp bổ sung kiến thức hoặc kỹ năng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'after-school programs' (chương trình sau giờ học), 'tutoring' (gia sư), và 'continuing education' (giáo dục liên tục).

Video minh hoạ hệ bổ túc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ bổ túc

Câu hỏi thường gặp về "hệ bổ túc"

Hệ bổ túc tiếng Anh là gì?

Hệ bổ túc tiếng Anh là "supplementary education" (danh từ), nghĩa là: Giáo dục bổ sung ngoài chương trình chính, thường nhằm nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng của học sinh.

"supplementary education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"supplementary education" nghĩa tiếng Việt là "hệ bổ túc". Hệ bổ túc là phần giáo dục ngoài chương trình chính, giúp bổ sung kiến thức hoặc kỹ năng.

Phát âm "supplementary education" như thế nào?

"supplementary education" có phiên âm IPA /ˌkɒmplɪˈmɛntəri ˌɛdjʊˈkeɪʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "supplementary education"?

Students attend supplementary classes to improve their academic performance. — Học sinh tham gia các lớp học bổ túc để nâng cao thành tích học tập.