Tiếng Việt
Hệ miễn dịch tiếng Anh là gì?
hệ miễn dịch tiếng Anh là immune system /ɪmˈjun ˈsɪstəm/. Hệ thống trong cơ thể giúp chống lại bệnh tật và nhiễm trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
immune system
Ví dụ câu với hệ miễn dịch / immune system
- 1
Hệ miễn dịch của tôi yếu nên dễ bị cảm lạnh.
My immune system is weak, so I catch colds easily.
- 2
Chế độ ăn uống lành mạnh có thể tăng cường hệ miễn dịch.
A healthy diet can boost the immune system.
Ghi chú dùng từ hệ miễn dịch
Hệ miễn dịch là hệ thống bảo vệ tự nhiên của cơ thể chống lại vi khuẩn và virus. Các thuật ngữ liên quan: 'bệnh', 'nhiễm trùng', 'kháng thể'.
Video minh hoạ hệ miễn dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ miễn dịch
Câu hỏi thường gặp về "hệ miễn dịch"
Hệ miễn dịch tiếng Anh là gì?
Hệ miễn dịch tiếng Anh là "immune system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống trong cơ thể giúp chống lại bệnh tật và nhiễm trùng.
"immune system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"immune system" nghĩa tiếng Việt là "hệ miễn dịch". Hệ miễn dịch là hệ thống bảo vệ tự nhiên của cơ thể chống lại vi khuẩn và virus.
Phát âm "immune system" như thế nào?
"immune system" có phiên âm IPA /ɪmˈjun ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "immune system"?
My immune system is weak, so I catch colds easily. — Hệ miễn dịch của tôi yếu nên dễ bị cảm lạnh.