Tiếng Việt
Hệ số điều chỉnh giá đất tiếng Anh là gì?
hệ số điều chỉnh giá đất tiếng Anh là land price adjustment coefficient /lænd praɪs əˈdʒʌstmənt ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số dùng để điều chỉnh giá đất trong các tính toán về giá đất đai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land price adjustment coefficient
Ví dụ câu với hệ số điều chỉnh giá đất / land price adjustment coefficient
- 1
The government increased the land price adjustment coefficient to reflect market changes.
Chính phủ đã tăng hệ số điều chỉnh giá đất để phản ánh sự biến động của thị trường.
- 2
The land price adjustment coefficient is crucial for fair land taxation.
Hệ số điều chỉnh giá đất rất quan trọng trong việc đánh thuế đất công bằng.
Ghi chú dùng từ hệ số điều chỉnh giá đất
Hệ số điều chỉnh giá đất giúp điều chỉnh giá đất theo thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giá đất', 'định giá đất', 'thuế đất'.
Video minh hoạ hệ số điều chỉnh giá đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số điều chỉnh giá đất
Câu hỏi thường gặp về "hệ số điều chỉnh giá đất"
Hệ số điều chỉnh giá đất tiếng Anh là gì?
Hệ số điều chỉnh giá đất tiếng Anh là "land price adjustment coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số dùng để điều chỉnh giá đất trong các tính toán về giá đất đai.
"land price adjustment coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land price adjustment coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số điều chỉnh giá đất". Hệ số điều chỉnh giá đất giúp điều chỉnh giá đất theo thị trường.
Phát âm "land price adjustment coefficient" như thế nào?
"land price adjustment coefficient" có phiên âm IPA /lænd praɪs əˈdʒʌstmənt ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land price adjustment coefficient"?
Chính phủ đã tăng hệ số điều chỉnh giá đất để phản ánh sự biến động của thị trường. — The government increased the land price adjustment coefficient to reflect market changes.