The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ số nền tiếng Anh là gì?

hệ số nền tiếng Anh là foundation coefficient /faʊnˈdeɪʃən ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số nền là một tham số trong kỹ thuật xây dựng, dùng để xác định mức độ nền móng chịu lực của công trình.

Hình minh hoạ "hệ số nền" tiếng Anh là "foundation coefficient"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foundation coefficient

Danh từ
/faʊnˈdeɪʃən ˌkəʊɪˈfɪʃənt/

Ví dụ câu với hệ số nền / foundation coefficient

  1. 1

    The foundation coefficient determines the stability of the building's base.

    Hệ số nền quyết định độ ổn định của móng nhà.

  2. 2

    Engineers calculate the foundation coefficient before construction begins.

    Kỹ sư tính toán hệ số nền trước khi bắt đầu xây dựng.

Ghi chú dùng từ hệ số nền

Hệ số nền liên quan đến các thuật ngữ như nền đất (ground foundation), móng (foundation), và chịu lực (load-bearing).

Video minh hoạ hệ số nền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ số nền

Câu hỏi thường gặp về "hệ số nền"

Hệ số nền tiếng Anh là gì?

Hệ số nền tiếng Anh là "foundation coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số nền là một tham số trong kỹ thuật xây dựng, dùng để xác định mức độ nền móng chịu lực của công trình.

"foundation coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foundation coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số nền". Hệ số nền liên quan đến các thuật ngữ như nền đất (ground foundation), móng (foundation), và chịu lực (load-bearing).

Phát âm "foundation coefficient" như thế nào?

"foundation coefficient" có phiên âm IPA /faʊnˈdeɪʃən ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foundation coefficient"?

Hệ số nền quyết định độ ổn định của móng nhà. — The foundation coefficient determines the stability of the building's base.