Tiếng Việt
Hệ song bằng tiếng Anh là gì?
hệ song bằng tiếng Anh là dual degree system /djuːəl dɪˈɡriː ˈsɪstəm/. Hệ đào tạo cho phép sinh viên lấy bằng hai bằng cùng lúc từ hai chương trình hoặc trường khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dual degree system
Ví dụ câu với hệ song bằng / dual degree system
- 1
Many universities now offer a dual degree system to attract international students.
Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp hệ song bằng để thu hút sinh viên quốc tế.
- 2
Students enrolled in a dual degree system often have a heavier workload.
Sinh viên theo học hệ song bằng thường có khối lượng công việc lớn hơn.
Ghi chú dùng từ hệ song bằng
Hệ song bằng giúp sinh viên có thể nhận nhiều bằng cấp cùng lúc, tăng cơ hội nghề nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'double major' (song ngành), 'joint degree' (bằng liên kết), 'accelerated program' (chương trình tăng tốc).
Video minh hoạ hệ song bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ song bằng
Câu hỏi thường gặp về "hệ song bằng"
Hệ song bằng tiếng Anh là gì?
Hệ song bằng tiếng Anh là "dual degree system" (danh từ), nghĩa là: Hệ đào tạo cho phép sinh viên lấy bằng hai bằng cùng lúc từ hai chương trình hoặc trường khác nhau.
"dual degree system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dual degree system" nghĩa tiếng Việt là "hệ song bằng". Hệ song bằng giúp sinh viên có thể nhận nhiều bằng cấp cùng lúc, tăng cơ hội nghề nghiệp.
Phát âm "dual degree system" như thế nào?
"dual degree system" có phiên âm IPA /djuːəl dɪˈɡriː ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dual degree system"?
Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp hệ song bằng để thu hút sinh viên quốc tế. — Many universities now offer a dual degree system to attract international students.