The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thống giáo dục tiếng Anh là gì?

hệ thống giáo dục tiếng Anh là education system /ˌɛʤəˈkeɪʃən ˈsɪstəm/. Hệ thống các tổ chức, chính sách và quy trình nhằm cung cấp giáo dục cho cộng đồng.

Hình minh hoạ "hệ thống giáo dục" tiếng Anh là "education system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

education system

Danh từ
/ˌɛʤəˈkeɪʃən ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ thống giáo dục / education system

  1. 1

    Hệ thống giáo dục của quốc gia này đang được cải cách để nâng cao chất lượng.

    The education system in this country is undergoing reforms to improve quality.

  2. 2

    Học sinh cần hiểu rõ cách hoạt động của hệ thống giáo dục để tận dụng tối đa các cơ hội học tập.

    Students need to understand how the education system works to make the most of learning opportunities.

Ghi chú dùng từ hệ thống giáo dục

Hệ thống giáo dục là cấu trúc tổ chức các cấp học và chương trình đào tạo trong một quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'curriculum' (chương trình giảng dạy), 'school' (trường học), 'teacher' (giáo viên).

Video minh hoạ hệ thống giáo dục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ thống giáo dục

Câu hỏi thường gặp về "hệ thống giáo dục"

Hệ thống giáo dục tiếng Anh là gì?

Hệ thống giáo dục tiếng Anh là "education system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các tổ chức, chính sách và quy trình nhằm cung cấp giáo dục cho cộng đồng.

"education system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"education system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống giáo dục". Hệ thống giáo dục là cấu trúc tổ chức các cấp học và chương trình đào tạo trong một quốc gia.

Phát âm "education system" như thế nào?

"education system" có phiên âm IPA /ˌɛʤəˈkeɪʃən ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "education system"?

The education system in this country is undergoing reforms to improve quality. — Hệ thống giáo dục của quốc gia này đang được cải cách để nâng cao chất lượng.