Tiếng Việt
Hệ thống Hành Chính tiếng Anh là gì?
hệ thống Hành Chính tiếng Anh là Administrative system /ədˈmɪnɪstrətɪv ˈsɪstəm/. Hệ thống quản lý và tổ chức các cơ quan hành chính của một quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Administrative system
Ví dụ câu với hệ thống Hành Chính / Administrative system
- 1
Hệ thống hành chính của đất nước cần được cải cách để nâng cao hiệu quả.
The administrative system of the country needs reform to improve efficiency.
- 2
Các cơ quan trong hệ thống hành chính phải tuân thủ các quy định hiện hành.
The agencies within the administrative system must adhere to current regulations.
Ghi chú dùng từ hệ thống Hành Chính
Hệ thống Hành Chính liên quan đến tổ chức và quản lý nhà nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bureaucracy' (bộ máy hành chính), 'public administration' (quản lý công), và 'government' (chính phủ).
Video minh hoạ hệ thống Hành Chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống Hành Chính
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống Hành Chính"
Hệ thống Hành Chính tiếng Anh là gì?
Hệ thống Hành Chính tiếng Anh là "Administrative system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống quản lý và tổ chức các cơ quan hành chính của một quốc gia hoặc khu vực.
"Administrative system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Administrative system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống Hành Chính". Hệ thống Hành Chính liên quan đến tổ chức và quản lý nhà nước.
Phát âm "Administrative system" như thế nào?
"Administrative system" có phiên âm IPA /ədˈmɪnɪstrətɪv ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Administrative system"?
The administrative system of the country needs reform to improve efficiency. — Hệ thống hành chính của đất nước cần được cải cách để nâng cao hiệu quả.