Tiếng Việt
Hệ thống hút khói tiếng Anh là gì?
hệ thống hút khói tiếng Anh là fume extraction system /fjum ɛkˈstrækʃən ˈsɪstəm/. Hệ thống dùng để hút và loại bỏ khói, bụi hoặc khí độc trong quá trình làm việc, thường dùng trong các nhà máy hoặc phòng thí nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fume extraction system
Ví dụ câu với hệ thống hút khói / fume extraction system
- 1
The factory installed a new fume extraction system to improve air quality.
Proper fume extraction systems are essential for safety in chemical laboratories.
- 2
Hệ thống hút khói giúp giảm nguy cơ hít phải khí độc.
A fume extraction system helps reduce the risk of inhaling toxic gases.
Ghi chú dùng từ hệ thống hút khói
Hệ thống hút khói là thiết bị quan trọng trong các môi trường công nghiệp để đảm bảo an toàn và sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ventilation' (thoáng khí), 'air filtration' (lọc không khí), và 'hazardous fumes' (khói độc hại).
Video minh hoạ hệ thống hút khói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống hút khói
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống hút khói"
Hệ thống hút khói tiếng Anh là gì?
Hệ thống hút khói tiếng Anh là "fume extraction system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống dùng để hút và loại bỏ khói, bụi hoặc khí độc trong quá trình làm việc, thường dùng trong các nhà máy hoặc phòng thí nghiệm.
"fume extraction system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fume extraction system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống hút khói". Hệ thống hút khói là thiết bị quan trọng trong các môi trường công nghiệp để đảm bảo an toàn và sức khỏe.
Phát âm "fume extraction system" như thế nào?
"fume extraction system" có phiên âm IPA /fjum ɛkˈstrækʃən ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fume extraction system"?
Proper fume extraction systems are essential for safety in chemical laboratories. — The factory installed a new fume extraction system to improve air quality.