The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thống quản lý chất lượng tiếng Anh là gì?

hệ thống quản lý chất lượng tiếng Anh là Quality management system /ˈkwɒlɪti ˈmænɪʤmənt ˈsɪstəm/. Hệ thống các quy trình và thủ tục để đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đạt tiêu chuẩn chất lượng.

Hình minh hoạ "hệ thống quản lý chất lượng" tiếng Anh là "Quality management system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Quality management system

Danh từ
/ˈkwɒlɪti ˈmænɪʤmənt ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ thống quản lý chất lượng / Quality management system

  1. 1

    The company implemented a new quality management system to improve product consistency.

    Công ty đã triển khai hệ thống quản lý chất lượng mới để nâng cao tính nhất quán của sản phẩm.

  2. 2

    A good quality management system helps in reducing defects and increasing customer satisfaction.

    Hệ thống quản lý chất lượng tốt giúp giảm thiểu lỗi và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Ghi chú dùng từ hệ thống quản lý chất lượng

Hệ thống quản lý chất lượng giúp kiểm soát và duy trì tiêu chuẩn chất lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'ISO 9001' (Tiêu chuẩn quốc tế về quản lý chất lượng), 'quality assurance' (đảm bảo chất lượng), 'continuous improvement' (cải tiến liên tục).

Video minh hoạ hệ thống quản lý chất lượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ thống quản lý chất lượng

Câu hỏi thường gặp về "hệ thống quản lý chất lượng"

Hệ thống quản lý chất lượng tiếng Anh là gì?

Hệ thống quản lý chất lượng tiếng Anh là "Quality management system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các quy trình và thủ tục để đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đạt tiêu chuẩn chất lượng.

"Quality management system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Quality management system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống quản lý chất lượng". Hệ thống quản lý chất lượng giúp kiểm soát và duy trì tiêu chuẩn chất lượng.

Phát âm "Quality management system" như thế nào?

"Quality management system" có phiên âm IPA /ˈkwɒlɪti ˈmænɪʤmənt ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Quality management system"?

Công ty đã triển khai hệ thống quản lý chất lượng mới để nâng cao tính nhất quán của sản phẩm. — The company implemented a new quality management system to improve product consistency.