Tiếng Việt
Hệ thống thang bảng lương tiếng Anh là gì?
hệ thống thang bảng lương tiếng Anh là Payroll grading system /ˈpeɪrɒl ˈɡreɪdɪŋ ˈsɪstəm/. Hệ thống phân loại lương dựa trên thang bảng lương để xác định mức lương phù hợp cho nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Payroll grading system
Ví dụ câu với hệ thống thang bảng lương / Payroll grading system
- 1
The company implemented a new payroll grading system to ensure fair wages.
Hệ thống thang bảng lương mới giúp công ty đảm bảo mức lương công bằng.
- 2
Employees are categorized according to the payroll grading system.
Nhân viên được phân loại theo hệ thống thang bảng lương.
Ghi chú dùng từ hệ thống thang bảng lương
Hệ thống thang bảng lương giúp xác định mức lương dựa trên vị trí và kinh nghiệm. Các thuật ngữ liên quan: 'salary scale' (thang lương), 'pay structure' (cơ cấu lương), 'job grading' (phân loại công việc).
Video minh hoạ hệ thống thang bảng lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống thang bảng lương
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống thang bảng lương"
Hệ thống thang bảng lương tiếng Anh là gì?
Hệ thống thang bảng lương tiếng Anh là "Payroll grading system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống phân loại lương dựa trên thang bảng lương để xác định mức lương phù hợp cho nhân viên.
"Payroll grading system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Payroll grading system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống thang bảng lương". Hệ thống thang bảng lương giúp xác định mức lương dựa trên vị trí và kinh nghiệm.
Phát âm "Payroll grading system" như thế nào?
"Payroll grading system" có phiên âm IPA /ˈpeɪrɒl ˈɡreɪdɪŋ ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Payroll grading system"?
Hệ thống thang bảng lương mới giúp công ty đảm bảo mức lương công bằng. — The company implemented a new payroll grading system to ensure fair wages.