Tiếng Việt
Thang bảng lương tiếng Anh là gì?
thang bảng lương tiếng Anh là salary scale /ˈsæləri skeɪl/. Hệ thống xếp hạng mức lương trong tổ chức hoặc ngành nghề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
salary scale
Ví dụ câu với thang bảng lương / salary scale
- 1
Công ty đã điều chỉnh thang bảng lương để phù hợp với mức sống mới.
The company adjusted the salary scale to match the new cost of living.
- 2
Nhân viên mới bắt đầu ở mức thấp trong thang bảng lương.
New employees start at the lower end of the salary scale.
Ghi chú dùng từ thang bảng lương
Thang bảng lương giúp xác định mức lương tối thiểu và tối đa cho từng vị trí. Các thuật ngữ liên quan: 'salary range' (khoảng lương), 'pay grade' (cấp bậc lương), 'compensation structure' (cơ cấu tiền lương).
Video minh hoạ thang bảng lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thang bảng lương
Câu hỏi thường gặp về "thang bảng lương"
Thang bảng lương tiếng Anh là gì?
Thang bảng lương tiếng Anh là "salary scale" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống xếp hạng mức lương trong tổ chức hoặc ngành nghề.
"salary scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"salary scale" nghĩa tiếng Việt là "thang bảng lương". Thang bảng lương giúp xác định mức lương tối thiểu và tối đa cho từng vị trí.
Phát âm "salary scale" như thế nào?
"salary scale" có phiên âm IPA /ˈsæləri skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "salary scale"?
The company adjusted the salary scale to match the new cost of living. — Công ty đã điều chỉnh thang bảng lương để phù hợp với mức sống mới.