The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thống thông tin quản lý tiếng Anh là gì?

hệ thống thông tin quản lý tiếng Anh là management information system /ˈmænəʤmənt ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈsɪstəm/. Hệ thống quản lý dữ liệu và thông tin nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định trong tổ chức.

Hình minh hoạ "hệ thống thông tin quản lý" tiếng Anh là "management information system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

management information system

Danh từ
/ˈmænəʤmənt ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ thống thông tin quản lý / management information system

  1. 1

    Hệ thống thông tin quản lý giúp doanh nghiệp theo dõi hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn.

    The management information system helps the company monitor business operations more effectively.

  2. 2

    Các nhà quản lý sử dụng hệ thống thông tin quản lý để phân tích dữ liệu và lập kế hoạch chiến lược.

    Managers use the management information system to analyze data and plan strategies.

Ghi chú dùng từ hệ thống thông tin quản lý

Hệ thống thông tin quản lý (MIS) là công cụ hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan: dữ liệu (data), phân tích (analysis), quyết định (decision).

Video minh hoạ hệ thống thông tin quản lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ thống thông tin quản lý

Câu hỏi thường gặp về "hệ thống thông tin quản lý"

Hệ thống thông tin quản lý tiếng Anh là gì?

Hệ thống thông tin quản lý tiếng Anh là "management information system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống quản lý dữ liệu và thông tin nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định trong tổ chức.

"management information system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"management information system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống thông tin quản lý". Hệ thống thông tin quản lý (MIS) là công cụ hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Phát âm "management information system" như thế nào?

"management information system" có phiên âm IPA /ˈmænəʤmənt ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "management information system"?

The management information system helps the company monitor business operations more effectively. — Hệ thống thông tin quản lý giúp doanh nghiệp theo dõi hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn.