Tiếng Việt
Hệ thống thông tin tiếng Anh là gì?
hệ thống thông tin tiếng Anh là information system /ˌɪnfɚˈmeɪʃən ˈsɪstəm/. Hệ thống thông tin là một tập hợp các thành phần nhằm thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin để hỗ trợ quản lý và ra quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
information system
Ví dụ câu với hệ thống thông tin / information system
- 1
Hệ thống thông tin giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu khách hàng hiệu quả.
The information system helps the company manage customer data efficiently.
- 2
Chúng tôi nâng cấp hệ thống thông tin để cải thiện dịch vụ khách hàng.
We upgraded the information system to improve customer service.
Ghi chú dùng từ hệ thống thông tin
Hệ thống thông tin là phần quan trọng trong công nghệ thông tin, liên quan đến các thuật ngữ như dữ liệu (data), phần mềm (software), và mạng (network).
Video minh hoạ hệ thống thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống thông tin
- hệ thống thông tin quản lýmanagement information system
- Hệ thống thông tin di động toàn cầuglobal mobile information system
- hệSystem
- tintrust
- thôngPine
- hệ thốngsystem
- thông tininformation
- ngành hệ thống thông tinInformation System major
- bộ xảexhaust system
- hệ kínClosed system
- Hệ lampurlin system
- gan mậtLiver and bile system
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống thông tin"
Hệ thống thông tin tiếng Anh là gì?
Hệ thống thông tin tiếng Anh là "information system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống thông tin là một tập hợp các thành phần nhằm thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin để hỗ trợ quản lý và ra quyết định.
"information system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"information system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống thông tin". Hệ thống thông tin là phần quan trọng trong công nghệ thông tin, liên quan đến các thuật ngữ như dữ liệu (data), phần mềm (software), và mạng (network).
Phát âm "information system" như thế nào?
"information system" có phiên âm IPA /ˌɪnfɚˈmeɪʃən ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "information system"?
The information system helps the company manage customer data efficiently. — Hệ thống thông tin giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu khách hàng hiệu quả.