Tiếng Việt
Hệ thống xử lý khí thải tiếng Anh là gì?
Hệ thống xử lý khí thải tiếng Anh là exhaust gas treatment system /ɪɡˈzɔːst ɡæs ˈtriːtmənt ˈsɪstəm/. Hệ thống dùng để xử lý khí thải từ động cơ hoặc nhà máy nhằm giảm ô nhiễm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exhaust gas treatment system
Ví dụ câu với Hệ thống xử lý khí thải / exhaust gas treatment system
- 1
The exhaust gas treatment system helps reduce harmful emissions from vehicles.
Hệ thống xử lý khí thải giúp giảm lượng khí độc hại từ xe cộ.
- 2
Modern factories are equipped with exhaust gas treatment systems to meet environmental standards.
Các nhà máy hiện đại được trang bị hệ thống xử lý khí thải để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.
Ghi chú dùng từ Hệ thống xử lý khí thải
Hệ thống xử lý khí thải là thiết bị quan trọng trong bảo vệ môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'emission control' (kiểm soát khí thải), 'catalytic converter' (bộ chuyển đổi xúc tác), và 'scrubber' (bộ làm sạch khí).
Video minh hoạ Hệ thống xử lý khí thải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hệ thống xử lý khí thải
Câu hỏi thường gặp về "Hệ thống xử lý khí thải"
Hệ thống xử lý khí thải tiếng Anh là gì?
Hệ thống xử lý khí thải tiếng Anh là "exhaust gas treatment system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống dùng để xử lý khí thải từ động cơ hoặc nhà máy nhằm giảm ô nhiễm.
"exhaust gas treatment system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exhaust gas treatment system" nghĩa tiếng Việt là "Hệ thống xử lý khí thải". Hệ thống xử lý khí thải là thiết bị quan trọng trong bảo vệ môi trường.
Phát âm "exhaust gas treatment system" như thế nào?
"exhaust gas treatment system" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɔːst ɡæs ˈtriːtmənt ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exhaust gas treatment system"?
Hệ thống xử lý khí thải giúp giảm lượng khí độc hại từ xe cộ. — The exhaust gas treatment system helps reduce harmful emissions from vehicles.