Tiếng Việt
Hệ thực vật tiếng Anh là gì?
Hệ thực vật tiếng Anh là Flora /ˈflɔː.rə/. Hệ thực vật là tập hợp các loài thực vật sinh sống trong một khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flora
Ví dụ câu với Hệ thực vật / Flora
- 1
The flora of the Amazon rainforest is incredibly diverse.
Hệ thực vật của rừng mưa Amazon rất đa dạng.
- 2
Conservation efforts aim to protect the native flora.
Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ hệ thực vật bản địa.
Ghi chú dùng từ Hệ thực vật
Hệ thực vật đề cập đến tất cả các loại thực vật trong một khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fauna' (động vật), 'ecosystem' (hệ sinh thái), 'biodiversity' (đa dạng sinh học).
Video minh hoạ Hệ thực vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hệ thực vật
Câu hỏi thường gặp về "Hệ thực vật"
Hệ thực vật tiếng Anh là gì?
Hệ thực vật tiếng Anh là "Flora" (danh từ), nghĩa là: Hệ thực vật là tập hợp các loài thực vật sinh sống trong một khu vực nhất định.
"Flora" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flora" nghĩa tiếng Việt là "Hệ thực vật". Hệ thực vật đề cập đến tất cả các loại thực vật trong một khu vực.
Phát âm "Flora" như thế nào?
"Flora" có phiên âm IPA /ˈflɔː.rə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flora"?
Hệ thực vật của rừng mưa Amazon rất đa dạng. — The flora of the Amazon rainforest is incredibly diverse.