Tiếng Việt
Quí cô tiếng Anh là gì?
quí cô tiếng Anh là miss /mɪs/. Lời gọi hoặc sự chú ý dành cho một người phụ nữ đã từng kết hôn hoặc có thể là người bạn yêu thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miss
Ví dụ câu với quí cô / miss
- 1
Cô ấy là một người phụ nữ đáng yêu, tôi luôn nhớ đến quí cô.
I always think of the lovely lady, my dear miss.
- 2
Anh ấy gọi quí cô để mời cô tham dự buổi tiệc.
He called the miss to invite her to the party.
Ghi chú dùng từ quí cô
Quí cô là danh từ chỉ người phụ nữ, thường dùng để gọi người phụ nữ đã từng kết hôn hoặc người bạn yêu thích. Các từ liên quan: 'miss' (lời gọi, sự nhớ nhung), 'Ms.' (quý cô, cách gọi trang trọng hơn), 'ma'am' (bà, quý bà).
Video minh hoạ quí cô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quí cô
Câu hỏi thường gặp về "quí cô"
Quí cô tiếng Anh là gì?
Quí cô tiếng Anh là "miss" (danh từ), nghĩa là: Lời gọi hoặc sự chú ý dành cho một người phụ nữ đã từng kết hôn hoặc có thể là người bạn yêu thích.
"miss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miss" nghĩa tiếng Việt là "quí cô". Quí cô là danh từ chỉ người phụ nữ, thường dùng để gọi người phụ nữ đã từng kết hôn hoặc người bạn yêu thích.
Phát âm "miss" như thế nào?
"miss" có phiên âm IPA /mɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miss"?
I always think of the lovely lady, my dear miss. — Cô ấy là một người phụ nữ đáng yêu, tôi luôn nhớ đến quí cô.