Tiếng Việt
Heo sữa tiếng Anh là gì?
heo sữa tiếng Anh là suckling pig /ˈsʌklɪŋ pɪɡ/. Thịt heo non còn bú sữa, thường dùng để làm món ăn đặc biệt trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suckling pig
Ví dụ câu với heo sữa / suckling pig
- 1
Chúng tôi đã thưởng thức heo sữa nướng thơm ngon tại nhà hàng.
We enjoyed delicious roasted suckling pig at the restaurant.
- 2
Heo sữa thường được chuẩn bị trong các dịp lễ lớn.
Suckling pig is often prepared for major celebrations.
Ghi chú dùng từ heo sữa
Heo sữa là heo con còn bú sữa mẹ, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam như món heo sữa quay. Các từ liên quan: 'heo con' (piglet), 'thịt heo' (pork), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ heo sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với heo sữa
Câu hỏi thường gặp về "heo sữa"
Heo sữa tiếng Anh là gì?
Heo sữa tiếng Anh là "suckling pig" (danh từ), nghĩa là: Thịt heo non còn bú sữa, thường dùng để làm món ăn đặc biệt trong ẩm thực Việt Nam.
"suckling pig" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suckling pig" nghĩa tiếng Việt là "heo sữa". Heo sữa là heo con còn bú sữa mẹ, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam như món heo sữa quay.
Phát âm "suckling pig" như thế nào?
"suckling pig" có phiên âm IPA /ˈsʌklɪŋ pɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suckling pig"?
We enjoyed delicious roasted suckling pig at the restaurant. — Chúng tôi đã thưởng thức heo sữa nướng thơm ngon tại nhà hàng.