Tiếng Việt
Thực hiện giãn cách xã hội tiếng Anh là gì?
thực hiện giãn cách xã hội tiếng Anh là practice social distancing /ˈpræktəs ˈsoʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ/. Thực hành giữ khoảng cách an toàn giữa các cá nhân để phòng tránh dịch bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
practice social distancing
Ví dụ câu với thực hiện giãn cách xã hội / practice social distancing
- 1
Chúng ta cần thực hiện giãn cách xã hội để ngăn chặn sự lây lan của virus.
We need to practice social distancing to prevent the spread of the virus.
- 2
Trong thời gian dịch bệnh, mọi người nên duy trì khoảng cách xã hội.
During the pandemic, everyone should maintain social distancing.
Ghi chú dùng từ thực hiện giãn cách xã hội
Thực hiện giãn cách xã hội là hành động giữ khoảng cách để giảm lây nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quarantine' (cách ly), 'mask-wearing' (đeo khẩu trang), 'hand hygiene' (rửa tay).
Video minh hoạ thực hiện giãn cách xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực hiện giãn cách xã hội
Câu hỏi thường gặp về "thực hiện giãn cách xã hội"
Thực hiện giãn cách xã hội tiếng Anh là gì?
Thực hiện giãn cách xã hội tiếng Anh là "practice social distancing" (cụm từ), nghĩa là: Thực hành giữ khoảng cách an toàn giữa các cá nhân để phòng tránh dịch bệnh.
"practice social distancing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"practice social distancing" nghĩa tiếng Việt là "thực hiện giãn cách xã hội". Thực hiện giãn cách xã hội là hành động giữ khoảng cách để giảm lây nhiễm.
Phát âm "practice social distancing" như thế nào?
"practice social distancing" có phiên âm IPA /ˈpræktəs ˈsoʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "practice social distancing"?
We need to practice social distancing to prevent the spread of the virus. — Chúng ta cần thực hiện giãn cách xã hội để ngăn chặn sự lây lan của virus.